Từ điển › 一道一道 nghĩa là gìyī dàoHán Việt: NHẤT ĐẠOcùng nhauNghĩa yī dàoHSK 6Hán Việt: NHẤT ĐẠOcùng nhauTiếng Anh: togetherChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →