一阵一陣 nghĩa là gì
yī zhènHán Việt: NHẤT TRẬN
một trận
Nghĩa
yī zhènHSK 7Hán Việt: NHẤT TRẬNPhổ biến #3300
- một trận
- một cơn
- một tràng
- một đợt (khoảng thời gian)
Tiếng Anh: a burst; a fit; a peal; a spell (period of time)
yī zhènHán Việt: NHẤT TRẬN
một trận
Tiếng Anh: a burst; a fit; a peal; a spell (period of time)