Từ điển › 一鼓作气一鼓作气一鼓作氣 nghĩa là gìyī gǔ zuò qìlàm việc một mạch với sự hăng háiNghĩa yī gǔ zuò qìHSK 7làm việc một mạch với sự hăng háiTiếng Anh: in a spurt of energyChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →鼓gǔdrum; to beat, to strike; to rouse13 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →