Từ điển › 一齐一齐一齊 nghĩa là gìyī qíHán Việt: NHẤT TÀYcùng một lúcNghĩa yī qíHSK 6Hán Việt: NHẤT TÀYcùng một lúcđồng thờiTiếng Anh: at the same time; simultaneouslyChữ thành phần一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →齐qí · Hán Việt: tàyeven, uniform, of equal length6 nét · Xem thứ tự nét →