丁丁 nghĩa là gì
Dīng dīng · dīng dīng · zhēng zhēngHán Việt: ĐINH ĐINH
Tintin, nhân vật hoạt hình
Nghĩa (3 cách đọc)
Dīng dīngHán Việt: ĐINH ĐINH
- Tintin, nhân vật hoạt hình
Tiếng Anh: Tintin, fictional comic character created by Hergé
dīng dīngHán Việt: ĐINH ĐINH
- (từ mới) (tiếng lóng) dương vật (丁丁 giống "JJ", viết tắt của 雞雞|鸡鸡[ji1 ji1])
Tiếng Anh: (neologism) (slang) penis (丁丁 resembles "JJ", which is short for 雞雞|鸡鸡[ji1 ji1])
zhēng zhēngHán Việt: ĐINH ĐINH
- âm thanh chặt gỗ, quân cờ va vào bàn cờ, v.v.
Tiếng Anh: sound of chopping wood, chess pieces hitting the board etc