丁字尺 nghĩa là gì
dīng zì chǐHán Việt: ĐINH TỰ XÍCH
thước chữ T
Nghĩa
dīng zì chǐHán Việt: ĐINH TỰ XÍCH
- thước chữ T
- thước ê ke (dụng cụ thợ mộc)
Tiếng Anh: T-square; set square (carpenter's tool)
dīng zì chǐHán Việt: ĐINH TỰ XÍCH
thước chữ T
Tiếng Anh: T-square; set square (carpenter's tool)