Từ điển › 丁字街丁字街 nghĩa là gìdīng zì jiēngã ba chữ TNghĩa dīng zì jiēngã ba chữ TTiếng Anh: T-junctionChữ thành phần丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →街jiēstreet, road, thoroughfare12 nét · Xem thứ tự nét →