Từ điển › 丁字镐丁字镐丁字鎬 nghĩa là gìdīng zì gǎoHán Việt: ĐINH TỰ CÀObúa chimNghĩa dīng zì gǎoHán Việt: ĐINH TỰ CÀObúa chimTiếng Anh: hammer pickChữ thành phần丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →镐gǎo · Hán Việt: cào, cảostove; bright15 nét · Xem thứ tự nét →