Từ điển › 丁客丁客 nghĩa là gìdīng kèHán Việt: ĐINH KHÁCHxem 丁克[ding1 ke4]Nghĩa dīng kèHán Việt: ĐINH KHÁCHxem 丁克[ding1 ke4]Tiếng Anh: variant of 丁克[ding1 ke4]Chữ thành phần丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →