丁巳复辟丁巳復辟 nghĩa là gì
Dīng sì Fù bìHán Việt: ĐINH TỊ HẠ VẾCH
Phục bích Mãn Châu năm 1917, xem 張勳復辟|张勋复辟[Zhang1 Xun1 Fu4 bi4]
Nghĩa
Dīng sì Fù bìHán Việt: ĐINH TỊ HẠ VẾCH
- Phục bích Mãn Châu năm 1917, xem 張勳復辟|张勋复辟[Zhang1 Xun1 Fu4 bi4]
Tiếng Anh: see 張勳復辟|张勋复辟[Zhang1 Xun1 Fu4 bi4]
Chữ thành phần
- 丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →
- 巳sì · Hán Việt: tịthe hours from 9 to 11; 6th terrestrial branch3 nét · Xem thứ tự nét →
- 复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →
- 辟pì · Hán Việt: vếchlaw, rule; to open up, to develop13 nét · Xem thứ tự nét →