丁忧丁憂 nghĩa là gì
dīng yōuHán Việt: ĐINH ƯU
(văn học) chịu tang sau khi cha mẹ qua đời
Nghĩa
dīng yōuHán Việt: ĐINH ƯU
- (văn học) chịu tang sau khi cha mẹ qua đời
Tiếng Anh: (literary) to be in mourning after the death of a parent
dīng yōuHán Việt: ĐINH ƯU
(văn học) chịu tang sau khi cha mẹ qua đời
Tiếng Anh: (literary) to be in mourning after the death of a parent