Từ điển › 丁烯丁烯 nghĩa là gìdīng xībuten hoặc butylen C4H8Nghĩa dīng xībuten hoặc butylen C4H8Tiếng Anh: butene or butylene C4H8Chữ thành phần丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →烯xīalkene11 nét · Xem thứ tự nét →