Từ điển › 丁烷丁烷 nghĩa là gìdīng wánbutanNghĩa dīng wánbutanTiếng Anh: butaneChữ thành phần丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →烷wánalkane11 nét · Xem thứ tự nét →