七十七国集团七十七國集團 nghĩa là gì
Qī shí qī Guó Jí tuánHán Việt: THẤT THẬP THẤT QUỐC TẬP ĐOÀN
Nhóm 77, liên minh lỏng lẻo của các nước đang phát triển, thành lập năm 1964
Nghĩa
Qī shí qī Guó Jí tuánHán Việt: THẤT THẬP THẤT QUỐC TẬP ĐOÀN
- Nhóm 77, liên minh lỏng lẻo của các nước đang phát triển, thành lập năm 1964
Tiếng Anh: Group of 77, loose alliance of developing countries, founded in 1964
Chữ thành phần
- 七qī · Hán Việt: thấtseven2 nét · Xem thứ tự nét →
- 十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →