Từ điển › 七月份七月份 nghĩa là gìqī yuè fènHán Việt: THẤT NGUYỆT PHẦNtháng BảyNghĩa qī yuè fènHán Việt: THẤT NGUYỆT PHẦNtháng BảyTiếng Anh: JulyChữ thành phần七qī · Hán Việt: thấtseven2 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →份fèn · Hán Việt: phầnjob, part, role; duty6 nét · Xem thứ tự nét →