万丈光芒萬丈光芒 nghĩa là gì
wàn zhàng guāng mángHán Việt: VẠN TRƯỢNG QUANG MANG
hào quang vô tận; rực rỡ
Nghĩa
wàn zhàng guāng mángHán Việt: VẠN TRƯỢNG QUANG MANG
- hào quang vô tận; rực rỡ
Tiếng Anh: see 光芒萬丈|光芒万丈[guang1 mang2 wan4 zhang4]
Chữ thành phần
- 万wàn · Hán Việt: vạnten thousand; innumerable3 nét · Xem thứ tự nét →
- 丈zhàng · Hán Việt: trượnggentleman, man, husband; unit of length equal to 3.3 meters3 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 芒máng · Hán Việt: mangblade; ray; silvergrass, Miscanthus sinensis6 nét · Xem thứ tự nét →