万事亨通萬事亨通 nghĩa là gì
wàn shì hēng tōngHán Việt: VẠN SỰ HANH THÔNG
mọi việc đều thuận lợi (thành ngữ)
Nghĩa
wàn shì hēng tōngHán Việt: VẠN SỰ HANH THÔNG
- mọi việc đều thuận lợi (thành ngữ)
Tiếng Anh: everything is going smoothly (idiom)
Chữ thành phần
- 万wàn · Hán Việt: vạnten thousand; innumerable3 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 亨hēng · Hán Việt: hanhprospering, going smoothly7 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →