Từ điển › 万事达万事达萬事達 nghĩa là gìWàn shì dáHán Việt: VẠN SỰ ĐẠTMasterCardNghĩa Wàn shì dáHán Việt: VẠN SỰ ĐẠTMasterCardTiếng Anh: MasterCardChữ thành phần万wàn · Hán Việt: vạnten thousand; innumerable3 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →达dá · Hán Việt: đạtto reach, to arrive at; intelligent6 nét · Xem thứ tự nét →