Từ điển › 万俟万俟 nghĩa là gìMò qíhọ hai chữ [Mo4 qi2]Nghĩa Mò qíhọ hai chữ [Mo4 qi2]Tiếng Anh: two-character surname MoqiChữ thành phần万wàn · Hán Việt: vạnten thousand; innumerable3 nét · Xem thứ tự nét →俟qíwait for, wait until, as soon as9 nét · Xem thứ tự nét →