万分痛苦萬分痛苦 nghĩa là gì
wàn fēn tòng kǔHán Việt: VẠN PHÂN THỐNG KHỔ
cực kỳ đau khổ
Nghĩa
wàn fēn tòng kǔHán Việt: VẠN PHÂN THỐNG KHỔ
- cực kỳ đau khổ
Tiếng Anh: excruciating
Chữ thành phần
- 万wàn · Hán Việt: vạnten thousand; innumerable3 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →