万国博览会萬國博覽會 nghĩa là gì
wàn guó bó lǎn huìHán Việt: VẠN QUỐC BÁC LÃM HỘI
triển lãm quốc tế
Nghĩa
wàn guó bó lǎn huìHán Việt: VẠN QUỐC BÁC LÃM HỘI
- triển lãm quốc tế
- hội chợ thế giới
Tiếng Anh: universal exposition; world expo
Chữ thành phần
- 万wàn · Hán Việt: vạnten thousand; innumerable3 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 博bó · Hán Việt: bácto gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad12 nét · Xem thứ tự nét →
- 览lǎn · Hán Việt: lãmto look over, to inspect, to view, to perceive9 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →