万国邮政联盟萬國郵政聯盟 nghĩa là gì
Wàn guó Yóu zhèng Lián méng
Liên minh Bưu chính Quốc tế
Nghĩa
Wàn guó Yóu zhèng Lián méng
- Liên minh Bưu chính Quốc tế
Tiếng Anh: Universal Postal Union
Chữ thành phần
- 万wàn · Hán Việt: vạnten thousand; innumerable3 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 邮yóumail; post office7 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 盟méngalliance, covenant; oath; to swear13 nét · Xem thứ tự nét →