万能曲尺萬能曲尺 nghĩa là gì
wàn néng qū chǐHán Việt: VẠN NĂNG KHÚC XÍCH
thước đo góc vạn năng
Nghĩa
wàn néng qū chǐHán Việt: VẠN NĂNG KHÚC XÍCH
- thước đo góc vạn năng
Chữ thành phần
- 万wàn · Hán Việt: vạnten thousand; innumerable3 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →
- 尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →