Từ điển › 万能钥匙万能钥匙萬能鑰匙 nghĩa là gìwàn néng yào shichìa khóa vạn năngNghĩa wàn néng yào shichìa khóa vạn năngchìa khóa chínhTiếng Anh: master key; skeleton key; passkeyChữ thành phần万wàn · Hán Việt: vạnten thousand; innumerable3 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →钥yàolock, key9 nét · Xem thứ tự nét →匙chí, shīspoon; surname11 nét · Xem thứ tự nét →