Từ điển › 丈夫丈夫 nghĩa là gìzhàng fuHán Việt: TRƯỢNG PHUchồngNghĩa zhàng fuHSK 4Hán Việt: TRƯỢNG PHUPhổ biến #1376chồngLT: 個|个[ge4]Tiếng Anh: husbandChữ thành phần丈zhàng · Hán Việt: trượnggentleman, man, husband; unit of length equal to 3.3 meters3 nét · Xem thứ tự nét →夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →