Từ điển › 三七仔三七仔 nghĩa là gìsān qī zǐHán Việt: TAM THẤT TỬ(tiếng lóng) tú ôngNghĩa sān qī zǐHán Việt: TAM THẤT TỬ(tiếng lóng) tú ôngTiếng Anh: (slang) pimpChữ thành phần三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →七qī · Hán Việt: thấtseven2 nét · Xem thứ tự nét →仔zǐ · Hán Việt: tửsmall thing, child; young animal5 nét · Xem thứ tự nét →