Từ điển › 三两三两三兩 nghĩa là gìsān liǎngHán Việt: TAM LƯỠNGhai hoặc baNghĩa sān liǎngHán Việt: TAM LƯỠNGhai hoặc baTiếng Anh: two or threeChữ thành phần三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →