Từ điển › 三五三五 nghĩa là gìsān wǔHán Việt: TAM NGŨmột vàiNghĩa sān wǔHán Việt: TAM NGŨmột vàiba hoặc nămTiếng Anh: several; three or fiveChữ thành phần三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →五wǔ · Hán Việt: ngũfive; surname4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 三五三五成群sān wǔ chéng qún từng nhóm ba, bốn người (thành ngữ)