Từ điển › 三亚三亚三亞 nghĩa là gìSān yàTam Á, thành phố cấp địa khu, Hải NamNghĩa Sān yàTam Á, thành phố cấp địa khu, Hải NamTiếng Anh: see 三亞市|三亚市[San1 ya4 Shi4]Chữ thành phần三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 三亚三亚市Sān yà shì Thành phố Tam Á, cấp địa khu, Hải Nam