Từ điển › 三价三价三價 nghĩa là gìsān jiàHán Việt: TAM GIÁhóa trị baNghĩa sān jiàHán Việt: TAM GIÁhóa trị baTiếng Anh: trivalentChữ thành phần三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →