Từ điển › 三伏天三伏天 nghĩa là gìsān fú tiānHán Việt: TAM PHỤC THIÊNxem 三伏[san1 fu2]Nghĩa sān fú tiānHán Việt: TAM PHỤC THIÊNxem 三伏[san1 fu2]Tiếng Anh: see 三伏[san1 fu2]Chữ thành phần三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →伏fú · Hán Việt: phụcto crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal6 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →