Từ điển › 三倍三倍 nghĩa là gìsān bèiHán Việt: TAM BỘIgấp baNghĩa sān bèiHán Việt: TAM BỘIgấp baTiếng Anh: triple; three times as much; threefoldChữ thành phần三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →倍bèi · Hán Việt: bộito double; to increase or multiply10 nét · Xem thứ tự nét →