Từ điển › 三元运算三元运算三元運算 nghĩa là gìsān yuán yùn suànHán Việt: TAM NGUYÊN VẬN TOÁNtoán tử bậc ba (tin học)Nghĩa sān yuán yùn suànHán Việt: TAM NGUYÊN VẬN TOÁNtoán tử bậc ba (tin học)Chữ thành phần三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →