三番五次 nghĩa là gì
sān fān wǔ cìHán Việt: TAM PHAN NGŨ THỨ
lặp đi lặp lại (thành ngữ)
Nghĩa
sān fān wǔ cìHSK 7Hán Việt: TAM PHAN NGŨ THỨ
- lặp đi lặp lại (thành ngữ)
Tiếng Anh: over and over again (idiom)
Chữ thành phần
- 三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →
- 番fān · Hán Việt: phan, phen, phiên, phiệnto take turns, to repeat; to sow; a turn12 nét · Xem thứ tự nét →
- 五wǔ · Hán Việt: ngũfive; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →