Từ điển › 三维空间三维空间三維空間 nghĩa là gìsān wéi kōng jiānkhông gian ba chiềuNghĩa sān wéi kōng jiānkhông gian ba chiều3DTiếng Anh: three-dimensional space; 3DChữ thành phần三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →维wéito preserve, to maintain, to hold together11 nét · Xem thứ tự nét →空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →