Từ điển三角债三角债三角債 nghĩa là gìsān jiǎo zhàiHán Việt: Tam Góc Tráinợ tam giácNghĩa sān jiǎo zhàiHán Việt: Tam Góc Tráinợ tam giácTiếng Anh: triangular debtChữ thành phần三sān · Hán Việt: Tamthree3 nét · Xem thứ tự nét角jiǎo · Hán Việt: Gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét债zhài · Hán Việt: Tráidebt, loan, liability10 nét · Xem thứ tự nét