Từ điển › 三角凳三角凳 nghĩa là gìsān jiǎo dèngghế ba chânNghĩa sān jiǎo dèngghế ba chânTiếng Anh: three-legged stoolChữ thành phần三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →凳dèngbench; stool14 nét · Xem thứ tự nét →