Từ điển三角学三角学三角學 nghĩa là gìsān jiǎo xuéHán Việt: Tam Góc Họclượng giácNghĩa sān jiǎo xuéHán Việt: Tam Góc Họclượng giácTiếng Anh: trigonometryChữ thành phần三sān · Hán Việt: Tamthree3 nét · Xem thứ tự nét角jiǎo · Hán Việt: Gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét学xué · Hán Việt: Họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét