Từ điển › 三角恋爱三角恋爱三角戀愛 nghĩa là gìsān jiǎo liàn àimối tình tay baNghĩa sān jiǎo liàn àimối tình tay baTiếng Anh: love triangleChữ thành phần三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →恋liàn · Hán Việt: luyếnlove; to yearn for, to long for10 nét · Xem thứ tự nét →爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →