三角柱体三角柱體 nghĩa là gì
sān jiǎo zhù tǐHán Việt: TAM GÓC TRỤ THỂ
lăng trụ tam giác (toán học)
Nghĩa
sān jiǎo zhù tǐHán Việt: TAM GÓC TRỤ THỂ
- lăng trụ tam giác (toán học)
Tiếng Anh: triangular prism (math.)
sān jiǎo zhù tǐHán Việt: TAM GÓC TRỤ THỂ
lăng trụ tam giác (toán học)
Tiếng Anh: triangular prism (math.)