三角洲 nghĩa là gì
sān jiǎo zhōuHán Việt: Tam Góc Chao
đồng bằng châu thổ (địa lý)
Nghĩa
sān jiǎo zhōuHán Việt: Tam Góc Chao
- đồng bằng châu thổ (địa lý)
Tiếng Anh: delta (geography)
sān jiǎo zhōuHán Việt: Tam Góc Chao
đồng bằng châu thổ (địa lý)
Tiếng Anh: delta (geography)