三角腹带三角腹帶 nghĩa là gì
sān jiǎo fù dàiHán Việt: TAM GÓC PHỤC ĐAI
dụng cụ bảo vệ thể thao
Nghĩa
sān jiǎo fù dàiHán Việt: TAM GÓC PHỤC ĐAI
- dụng cụ bảo vệ thể thao
Tiếng Anh: athletic supporter
Chữ thành phần
- 三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →
- 角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →
- 腹fù · Hán Việt: phụcstomach, belly, abdomen; inside13 nét · Xem thứ tự nét →
- 带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →