Từ điển三角裤三角裤三角褲 nghĩa là gìsān jiǎo kùHán Việt: Tam Góc Khốquần sịpNghĩa sān jiǎo kùHán Việt: Tam Góc Khốquần sịpquần lótTiếng Anh: briefs; pantiesChữ thành phần三sān · Hán Việt: Tamthree3 nét · Xem thứ tự nét角jiǎo · Hán Việt: Gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét裤kù · Hán Việt: Khốpants, trousers12 nét · Xem thứ tự nétTừ ghép với 三角裤三角裤衩sān jiǎo kù chǎ quần sịp; quần lót