三角铁三角鐵 nghĩa là gì
sān jiǎo tiěHán Việt: TAM GÓC THIẾT
tam giác (nhạc cụ)
Nghĩa
sān jiǎo tiěHán Việt: TAM GÓC THIẾT
- tam giác (nhạc cụ)
- thanh sắt góc
Tiếng Anh: triangle (musical instrument); angle iron
sān jiǎo tiěHán Việt: TAM GÓC THIẾT
tam giác (nhạc cụ)
Tiếng Anh: triangle (musical instrument); angle iron