上下其手 nghĩa là gì
shàng xià qí shǒuHán Việt: THƯỢNG HẠ KÌ THỦ
giơ tay lên xuống (thành ngữ); ra hiệu mang tính âm mưu
Nghĩa
shàng xià qí shǒuHán Việt: THƯỢNG HẠ KÌ THỦ
- giơ tay lên xuống (thành ngữ); ra hiệu mang tính âm mưu
- bóng gió thông đồng để lừa đảo
Tiếng Anh: to raise and lower one's hand (idiom); to signal as conspiratorial hint; fig. conspiring to defraud
Chữ thành phần
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →
- 其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →