Từ điển上下床上下床 nghĩa là gìshàng xià chuángHán Việt: Thượng Hạ Sànggiường tầngNghĩa shàng xià chuángHán Việt: Thượng Hạ Sànggiường tầngTiếng Anh: bunk bedChữ thành phần上shàng · Hán Việt: Thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét下xià · Hán Việt: Hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét床chuáng · Hán Việt: Sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét