上下文菜单上下文菜單 nghĩa là gì
shàng xià wén cài dān
trình đơn ngữ cảnh (máy tính)
Nghĩa
shàng xià wén cài dān
- trình đơn ngữ cảnh (máy tính)
Tiếng Anh: context menu (computing)
Chữ thành phần
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 菜càivegetables; order, dish; food11 nét · Xem thứ tự nét →
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →