Từ điển › 上下铺上下铺上下鋪 nghĩa là gìshàng xià pùHán Việt: THƯỢNG HẠ PHỐgiường tầngNghĩa shàng xià pùHán Việt: THƯỢNG HẠ PHỐgiường tầngTiếng Anh: bunk bedChữ thành phần上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →铺pù · Hán Việt: phốshop, store; bed, mattress12 nét · Xem thứ tự nét →