Từ điển › 上个月上个月上個月 nghĩa là gìshàng gè yuèHán Việt: THƯỢNG CÁ NGUYỆTtháng trướcNghĩa shàng gè yuèHSK 4Hán Việt: THƯỢNG CÁ NGUYỆTtháng trướcTiếng Anh: last monthChữ thành phần上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →