上任 nghĩa là gì
shàng rènHán Việt: THƯỢNG NHẬM
nhậm chức
Nghĩa
shàng rènHSK 7Hán Việt: THƯỢNG NHẬM
- nhậm chức
- trước đây (đương nhiệm)
- người tiền nhiệm
Tiếng Anh: to take office; previous (incumbent); predecessor
shàng rènHán Việt: THƯỢNG NHẬM
nhậm chức
Tiếng Anh: to take office; previous (incumbent); predecessor